
Đặt lịch
tư vấn
Đặt lịch tư vấn
Cầu răng sứ là gì
Cầu răng sứ là phương pháp phục hình răng cố định dùng để thay thế một hoặc nhiều răng mất liền kề trên cung hàm, bằng cách mài nhỏ hai răng thật kề bên vị trí răng mất hoặc trụ Implant làm trụ nâng đỡ, sau đó gắn một dãy răng sứ liền khối lên trên lấp đầy vị trí răng đã mất.
Một cầu răng sứ thường gồm từ hai đến bốn mão răng sứ liên kết liền khối. Răng giả nằm ở giữa thay thế cho chiếc răng thật đã mất, còn mão sứ ở hai đầu được gắn lên các răng trụ.
Các loại cầu răng sứ phổ biến

Cầu răng sứ truyền thống
Bác sĩ sử dụng hai răng thật khỏe mạnh nằm hai bên khoảng mất răng làm trụ, sau đó gắn cầu sứ cố định lên trên để thay thế răng đã mất. Phương pháp này yêu cầu mài chỉnh răng trụ trước khi phục hình.

Cầu răng đèo
Cầu răng đèo chỉ sử dụng một răng kế cận làm trụ nâng đỡ cho phần răng giả. Kiểu phục hình này cần kiểm soát lực nhai phù hợp vì toàn bộ cầu răng dựa trên một phía nâng đỡ.

Cầu răng cánh dán
Phần răng giả liên kết với các răng kế cận bằng cánh dán ở mặt trong, giúp hạn chế mài mô răng thật. Khả năng chịu lực của dạng cầu này thấp hơn cầu răng truyền thống nên bác sĩ cần cân nhắc kỹ vị trí phục hình.

Cầu răng Composite
Bác sĩ sử dụng vật liệu Composite để tạo phần răng thay thế tại khoảng mất răng và liên kết với các răng kế cận. Loại cầu này có độ bền và khả năng chịu lực thấp hơn các phương án phục hình cố định bằng sứ.

Cầu răng trên Implant
Cầu răng trên Implant sử dụng trụ Implant cấy trong xương hàm làm điểm nâng đỡ thay cho răng thật. Thiết kế này phù hợp với một số trường hợp mất nhiều răng liên tiếp và không yêu cầu mài các răng tự nhiên kế cận.
Làm cầu răng sứ có tốt không?
Thẩm mỹ tự nhiên
Cầu răng sứ được thiết kế theo hình dáng, kích thước và màu sắc gần giống với răng thật, giúp phục hình hài hòa với toàn bộ cung hàm, hỗ trợ cải thiện thẩm mỹ và giúp bệnh nhân tự tin hơn khi giao tiếp.
Khôi phục khả năng ăn nhai
Cầu răng sứ có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, giúp khôi phục 70 – 80% chức năng ăn nhai tại vị trí răng mất. Các mão sứ được gắn cố định trên răng trụ nên tạo độ ổn định khi cắn nhai, hạn chế xô lệch trong quá trình ăn uống.
Chi phí thấp hơn Implant
So với cấy ghép Implant, cầu răng sứ có mức chi phí thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt yêu cầu thẩm mỹ và cải thiện khả năng ăn nhai hiệu quả.
Thời gian thực hiện nhanh
Quy trình làm cầu răng sứ thường hoàn tất trong khoảng 4 đến 5 ngày, giúp bệnh nhân sớm khôi phục khả năng ăn nhai và trở lại sinh hoạt bình thường.
Duy trì vị trí các răng trên cung hàm
Cầu răng lấp khoảng trống sau mất răng, hạn chế tình trạng các răng kế cận nghiêng hoặc dịch chuyển vào vị trí trống, từ đó duy trì sự ổn định của khớp cắn.
Hiệu quả lâu dài
Khi được chăm sóc và vệ sinh đúng cách, tuổi thọ cầu răng sứ có thể duy trì ổn định đến 15 năm, hoặc thậm chí lâu lâu hơn.
Nhược điểm của cầu răng sứ
Không ngăn được tiêu xương hàm
Phương pháp chỉ thay thế phần thân răng, không phục hồi chân răng đã mất như trồng răng Implant.

Yêu cầu răng trụ khỏe
Răng trụ phải có độ chắc khỏe và khả năng chịu lực tốt để duy trì phục hình ổn định.

Phải mài răng thật
Các răng kế cận cần được mài chỉnh để làm trụ nâng đỡ cầu sứ.

Hạn chế chỉ định
Không phù hợp với trường hợp mất nhiều răng liên tiếp hoặc khoảng mất răng quá dài.

Có nguy cơ ảnh hưởng răng trụ
Sâu răng, viêm nướu hoặc suy yếu răng trụ có thể xảy ra khi vệ sinh kém hoặc cầu răng không sát khít.

Đối tượng chỉ định
- Mất 1 đến 2 răng liền kề, đặc biệt ở vùng răng hàm hoặc một vài răng cửa.
- Mất răng xen kẽ nhưng vẫn còn răng thật khỏe ở hai bên khoảng trống.
- Trường hợp đã cấy Implant và có nhu cầu làm cầu răng trên các trụ Implant để phục hồi nhiều răng mất (Phương pháp cầu răng sứ Implant).
- Người không phù hợp để cấy ghép Implant do tình trạng sức khỏe hoặc cần giải pháp có chi phí thấp hơn.
Đối tượng chống chỉ định
- Bệnh nhân mất nhiều răng liên tiếp, khoảng mất răng quá dài hoặc răng mất nằm ở vị trí chịu lực ăn nhai chính.
- Người mất răng số 7 vì trường hợp này răng số 8 (răng khôn) không đảm bảo điều kiện làm trụ.
- Răng trụ yếu, lung lay hoặc không đủ khả năng chịu lực nâng đỡ
- Người đang mắc các bệnh lý nha chu như viêm quanh răng, viêm loét niêm mạc
- Răng có buồng tủy lớn, chóp răng chưa đóng hoàn toàn do chấn thương, sâu răng
Quy trình trồng cầu răng sứ chuẩn Y Khoa tại Smilux
Thăm khám
và chụp X quang
Kiểm tra vị trí mất răng, răng kế cận và mô nâng đỡ.
Gây tê và
mài răng trụ
Gây tê và mài chỉnh các răng kế cận để làm trụ nâng đỡ.
Lấy dấu và
gắn răng tạm
Lấy dấu hàm hoặc quét kỹ thuật số, sau đó gắn răng tạm.
Thử và cố định
cầu răng
Kiểm tra độ sát khít, khớp cắn, hình dáng và màu sắc.
Kiểm tra và
tái khám
Kiểm tra khớp cắn, hướng dẫn vệ sinh và hẹn tái khám.
- Bước 1. Thăm khám và chụp CT Bone
Bác sĩ kiểm tra tình trạng răng miệng, vị trí răng mất và các răng kế cận dự kiến làm trụ. Phim X quang giúp đánh giá cấu trúc răng, chân răng và mô nâng đỡ trước khi bác sĩ lập kế hoạch phục hình.
- Bước 2. Gây tê và mài chỉnh răng trụ
Bác sĩ gây tê tại vùng điều trị để giảm cảm giác khó chịu, sau đó mài chỉnh các răng kế cận theo tỷ lệ phù hợp để tạo trụ nâng đỡ cầu sứ. Quá trình sửa soạn cần bảo đảm hình thể răng trụ đáp ứng yêu cầu lưu giữ và chịu lực của phục hình.
- Bước 3. Lấy dấu hàm và gắn răng tạm
Sau khi hoàn tất phần răng trụ, bác sĩ lấy dấu bằng vật liệu nha khoa hoặc máy quét kỹ thuật số để ghi nhận chính xác hình dạng răng và khớp cắn. Dữ liệu này được chuyển đến Labo để chế tác cầu sứ. Trong thời gian chờ, bác sĩ gắn răng tạm nhằm duy trì thẩm mỹ và hỗ trợ ăn nhai.
- Bước 4. Thử và cố định cầu răng
Khi Labo hoàn tất phục hình, bác sĩ tháo răng tạm và thử cầu sứ trên các răng trụ. Bác sĩ kiểm tra độ sát khít, khớp cắn, hình dáng và màu sắc trước khi cố định bằng xi măng nha khoa chuyên dụng.
- Bước 5. Kiểm tra và hẹn tái khám
Sau khi hoàn tất, bác sĩ kiểm tra lại khớp cắn và độ ổn định của cầu răng, đồng thời hướng dẫn cách vệ sinh vùng phục hình. Lịch tái khám giúp theo dõi tình trạng răng trụ, nướu và độ ổn định của cầu sứ trong quá trình sử dụng.
- Bước 1. Thăm khám và chụp CT Bone
Bác sĩ kiểm tra tình trạng răng miệng, vị trí răng mất và các răng kế cận dự kiến làm trụ. Phim X quang giúp đánh giá cấu trúc răng, chân răng và mô nâng đỡ trước khi bác sĩ lập kế hoạch phục hình.
- Bước 2. Gây tê và mài chỉnh răng trụ
Bác sĩ gây tê tại vùng điều trị để giảm cảm giác khó chịu, sau đó mài chỉnh các răng kế cận theo tỷ lệ phù hợp để tạo trụ nâng đỡ cầu sứ. Quá trình sửa soạn cần bảo đảm hình thể răng trụ đáp ứng yêu cầu lưu giữ và chịu lực của phục hình.
- Bước 3. Lấy dấu hàm và gắn răng tạm
Sau khi hoàn tất phần răng trụ, bác sĩ lấy dấu bằng vật liệu nha khoa hoặc máy quét kỹ thuật số để ghi nhận chính xác hình dạng răng và khớp cắn. Dữ liệu này được chuyển đến Labo để chế tác cầu sứ. Trong thời gian chờ, bác sĩ gắn răng tạm nhằm duy trì thẩm mỹ và hỗ trợ ăn nhai.
- Bước 4. Thử và cố định cầu răng
Khi Labo hoàn tất phục hình, bác sĩ tháo răng tạm và thử cầu sứ trên các răng trụ. Bác sĩ kiểm tra độ sát khít, khớp cắn, hình dáng và màu sắc trước khi cố định bằng xi măng nha khoa chuyên dụng.
- Bước 5. Kiểm tra và hẹn tái khám
Sau khi hoàn tất, bác sĩ kiểm tra lại khớp cắn và độ ổn định của cầu răng, đồng thời hướng dẫn cách vệ sinh vùng phục hình. Lịch tái khám giúp theo dõi tình trạng răng trụ, nướu và độ ổn định của cầu sứ trong quá trình sử dụng.
Bảng giá làm răng sứ bắt cầu mới cập nhật
| LOẠI RĂNG SỨ | GIÁ NIÊM YẾT | GIÁ ƯU ĐÃI | BẢO HÀNH |
|---|---|---|---|
| Răng sứ cơ bản | |||
| Zirconia (Đức) | 2.000.000 | 1.200.000 | 1 năm |
| Zirco Plus (Đức) | 3.000.000 | 2.000.000 | 3 năm |
| Emerald Med Plus (Đức) | 4.000.000 | 3.800.000 | 3 năm |
| Răng sứ phục hồi | |||
| DDBio Plus (Đức) | 4.000.000 | 3.000.000 | 5 năm |
| Zikkon HT Plus (Đức) | 4.500.000 | 3.500.000 | 7 năm |
| Cercon (Đức) | 5.000.000 | 4.000.000 | 10 năm |
| Nacera Plus (Đức) | 5.500.000 | 4.500.000 | 10 năm |
| Răng sứ cao cấp thẩm mỹ | |||
| Ceramil Zolid (Đức) | 6.500.000 | 4.500.000 | 15 năm |
| Lava – Crumbs (Mỹ) | 6.500.000 | 5.000.000 | 15 năm |
| Lava Esthetic (Mỹ) | 8.000.000 | 6.000.000 | 25 năm |
| Orodent White Matt (Ý) | 10.000.000 | 8.000.000 | 30 năm |
| Orodent Gold (Ý) | 12.000.000 | 10.000.000 | Trọn đời |
| Orodent Bleach (Ý) | 15.000.000 | 12.000.000 | Trọn đời |
| Diamond White (Thụy Sỹ) | 18.000.000 | 10.000.000 | Trọn đời |
| Diamond Plus (Thụy Sỹ) | 20.000.000 | 15.000.000 | Trọn đời |
| Diamond Esthetic (Thụy Sỹ) | 22.000.000 | 18.000.000 | Trọn đời |
FAQs - Câu hỏi thường gặp
Không. Chữa tủy không phải bước bắt buộc khi làm cầu răng sứ. Bác sĩ chỉ điều trị tủy khi tủy răng viêm, nhiễm trùng hoặc xuất hiện chỉ định nội nha khác. Một tỷ lệ nhỏ răng sau khi làm mão hoặc cầu có thể cần điều trị tủy nếu tủy phát sinh tổn thương.
Bản thân cầu răng không trực tiếp gây hôi miệng. Mảng bám và thức ăn tích tụ dưới nhịp cầu, viêm nướu, sâu răng trụ hoặc phục hình không sát khít có thể làm hơi thở có mùi. Làm sạch vùng dưới cầu răng mỗi ngày giúp hạn chế các vấn đề này.
Cầu răng truyền thống chỉ thay thế phần thân răng phía trên nướu và không thay thế chân răng đã mất. Xương ổ răng tại vùng mất răng vẫn có thể tiêu theo thời gian sau khi mất chân răng.
Cầu răng thuộc nhóm phục hình cố định nên bệnh nhân không tự tháo ra như hàm giả tháo lắp. Khi cần điều trị răng trụ, xử lý cầu lỏng hoặc thay phục hình mới, bác sĩ sẽ tháo cầu bằng dụng cụ chuyên dụng.
Đặt lịch tư vấn cùng chuyên gia
Địa chỉ nha khoa
233A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, Hồ Chí Minh

Giấy phép kinh doanh số:
Số 11098/HCM-GPHĐ do Sở Y Tế TPHCM cấp ngày 06/08/2025

Hotline/Zao
0866 251 379

cskh@smilux.vn

Giờ mở cửa
T2 - CN từ 8:00 - 20:00


